TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Russian Far East

giọng máy của trình duyệt

Russian Far East nghĩa là viễn đông nga.

Nghĩa của Russian Far East

Danh từ riêng

  1. Viễn Đông Nga.

Câu hỏi thường gặp

Russian Far East nghĩa là gì?

Russian Far East (danh từ riêng) nghĩa là viễn đông nga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.