Russian
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌʃ(ə)n/
US/ˈɹʌʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
Russian nghĩa là tiếng nga, người nga, nga.
Nghĩa của Russian
Tính từ
- thuộc Tiếng Nga.
Danh từ riêng
- Người Nga.
- Tiếng Nga.
Dạng từ của Russian
| So sánh hơn | more Russian |
| So sánh nhất | most Russian |
| Số nhiều | Russians |
| Ngôi thứ ba số ít | Russians |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Russianing |
| Quá khứ phân từ | Russianed |
| Quá khứ | Russianed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Russian
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Russian
- Russian Empire — Đế quốc Nga.
- Russian Far East — Viễn Đông Nga.
- Russian Federation — Liên bang Nga.
- Russian Orthodox Church — Giáo hội Chính thống giáo Nga.
- Russian Soviet Federative Socialist Republic — Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga.
- Russian doll — Múp bê làm tổ, búp bê nga, búp bê lồng nhau.
- Russian roulette — Cò quay Nga.
Câu ví dụ với Russian
- Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
- I am interested in Russian poems. Tôi có hứng thú với thơ Nga.
- Maria taught her children Russian. Maria dạy tiếng Nga cho các con của cô.
- She speaks French and German and also a little Russian. Cô ấy nói tiếng Pháp và tiếng Đức và cũng một chút tiếng Nga.
- I can speak Russian. Tôi có thể nói tiếng Nga.
- Overall, the Turkish language is easier than Russian, but Turkish pronunciation is more difficult. Nhìn chung, tiếng Thổ Nhĩ Kì dễ hơn tiếng Nga, nhưng tiếng Thổ Nhĩ Kì khó phát âm hơn.
- "What was that person saying?" "He couldn't communicate in Russian at all so I told him off in Russian." "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Russian nghĩa là gì?
Russian (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là tiếng nga, người nga, nga.
Russian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Russian: giọng Anh (UK) /ˈɹʌʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌʃ(ə)n/.