TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Russian Orthodox Church

giọng máy của trình duyệt

Russian Orthodox Church nghĩa là giáo hội chính thống giáo nga.

Nghĩa của Russian Orthodox Church

Danh từ riêng

  1. Giáo hội Chính thống giáo Nga.

Câu hỏi thường gặp

Russian Orthodox Church nghĩa là gì?

Russian Orthodox Church (danh từ riêng) nghĩa là giáo hội chính thống giáo nga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.