russianize
US/ˈrə.ʃə.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
russianize nghĩa là nga hoá.
Nghĩa của russianize
Ngoại động từ
- Nga hoá.
Dạng từ của russianize
| Ngôi thứ ba số ít | Russianizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Russianizing |
| Quá khứ phân từ | Russianized |
| Quá khứ | Russianized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với russianize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
russianize nghĩa là gì?
russianize (ngoại động từ) nghĩa là nga hoá.
russianize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của russianize: giọng Mỹ (US) /ˈrə.ʃə.ˌnɑɪz/.