russify
UK/ˈɹuːsɪˌfaɪ̯/
US/ˈɹuːsɪˌfaɪ̯/
giọng máy của trình duyệt
russify nghĩa là nga hoá, nga hóa.
Nghĩa của russify
Ngoại động từ
- Nga hoá.
Dạng từ của russify
| Ngôi thứ ba số ít | Russifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Russifying |
| Quá khứ phân từ | Russified |
| Quá khứ | Russified |
Câu hỏi thường gặp
russify nghĩa là gì?
russify (ngoại động từ) nghĩa là nga hoá, nga hóa.
russify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của russify: giọng Anh (UK) /ˈɹuːsɪˌfaɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈɹuːsɪˌfaɪ̯/.