TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rv

US/ˌɑːr.ˈvi/ giọng máy của trình duyệt

rv nghĩa là Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).

Nghĩa của rv

Viết tắt

  1. Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).

Dạng từ của rv

Ngôi thứ ba số ítRVs
Hiện tại phân từ (-ing)RVing
Quá khứ phân từRVed
Quá khứRVed

Câu hỏi thường gặp

rv nghĩa là gì?

rv (viết tắt) nghĩa là Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).

rv phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rv: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.ˈvi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.