rv
US/ˌɑːr.ˈvi/
giọng máy của trình duyệt
rv nghĩa là Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).
Nghĩa của rv
Viết tắt
- Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).
Dạng từ của rv
| Ngôi thứ ba số ít | RVs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | RVing |
| Quá khứ phân từ | RVed |
| Quá khứ | RVed |
Câu hỏi thường gặp
rv nghĩa là gì?
rv (viết tắt) nghĩa là Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).
rv phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rv: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.ˈvi/.