TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

RVB

giọng máy của trình duyệt

RVB nghĩa là Resonant valence bond.

Nghĩa của RVB

Viết tắt

  1. Vật lý Resonant valence bond.

Câu hỏi thường gặp

RVB nghĩa là gì?

RVB (viết tắt) nghĩa là Resonant valence bond.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.