TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rye-bread

US/ˈrɑɪ.ˈbrɛd/ giọng máy của trình duyệt

rye-bread nghĩa là bánh mì mạch đen, bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.

Nghĩa của rye-bread

Danh từ

  1. Bánh mì mạch đen.

Dạng từ của rye-bread

Số nhiềurye breads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rye-bread

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rye-bread nghĩa là gì?

rye-bread (danh từ) nghĩa là bánh mì mạch đen, bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.

rye-bread phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rye-bread: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪ.ˈbrɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.