TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rye

UK/ɹaɪ/ US/ɹaɪ/ giọng máy của trình duyệt

rye nghĩa là lúa mạch đen.

Nghĩa của rye

Danh từ

  1. Thực vật học Lúa mạch đen.
  2. Rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky).

Dạng từ của rye

Số nhiềuryes

Họ từ của rye

Câu hỏi thường gặp

rye nghĩa là gì?

rye (danh từ) nghĩa là lúa mạch đen.

rye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rye: giọng Anh (UK) /ɹaɪ/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.