ryegrass
US/ˈrɑɪ.ˌɡræs/
giọng máy của trình duyệt
ryegrass nghĩa là rơm, rạ.
Nghĩa của ryegrass
Danh từ
- Rơm, rạ, bãi cỏ hoang.
- Rơm, rạ, bãi cỏ hoang.
Dạng từ của ryegrass
| Số nhiều | ryegrasses |
Câu hỏi thường gặp
ryegrass nghĩa là gì?
ryegrass (danh từ) nghĩa là rơm, rạ.
ryegrass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ryegrass: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪ.ˌɡræs/.