TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ryegrass

US/ˈrɑɪ.ˌɡræs/ giọng máy của trình duyệt

ryegrass nghĩa là rơm, rạ.

Nghĩa của ryegrass

Danh từ

  1. Rơm, rạ, bãi cỏ hoang.
  2. Rơm, rạ, bãi cỏ hoang.

Dạng từ của ryegrass

Số nhiềuryegrasses

Câu hỏi thường gặp

ryegrass nghĩa là gì?

ryegrass (danh từ) nghĩa là rơm, rạ.

ryegrass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ryegrass: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪ.ˌɡræs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.