TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ryot

UK/ˈɹaɪ.ɪt/ US/ˈɹaɪ.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

ryot nghĩa là nông dân.

Nghĩa của ryot

Danh từ

  1. Nông dân (Ân-độ).

Dạng từ của ryot

Số nhiềuryots

Câu hỏi thường gặp

ryot nghĩa là gì?

ryot (danh từ) nghĩa là nông dân.

ryot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ryot: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪ.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪ.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.