séance
US/ˈseɪˌɑns/
giọng máy của trình duyệt
séance nghĩa là khiêu dâm, gợi tình.
Nghĩa của séance
Tính từ
- Khiêu dâm, gợi tình.
- sexy filmphim khiêu dâm
Dạng từ của séance
| Số nhiều | séances |
| Ngôi thứ ba số ít | séances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | séancing |
| Quá khứ phân từ | séanced |
| Quá khứ | séanced |
Câu hỏi thường gặp
séance nghĩa là gì?
séance (tính từ) nghĩa là khiêu dâm, gợi tình.
séance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séance: giọng Mỹ (US) /ˈseɪˌɑns/.