TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

t

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tiː/ US/tiː/ giọng máy của trình duyệt

t nghĩa là t, vật hình t.

Nghĩa của t

Danh từ

  1. T, t.
  2. Vật hình T.

Cụm từ, thành ngữ với t

  • to a T — Hoàn toàn; đúng, chính xác.
  • to cross the T's — Đánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng tí; Nhấn mạnh vào một điểm.

Câu ví dụ với t

  • Some students like sport, others don’t. Một số sinh viên thích thể thao, số khác thì không.
  • I don’t understand those translations. Tôi không hiểu mấy bản dịch này.
  • This machine wouldn’t work yesterday. Cái máy này đã không chịu hoạt động vào ngày hôm qua.
  • It doesn’t matter what religion you choose. Không quan trọng bạn chọn tôn giáo nào.
  • My grandmother taught me this pâté recipe. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê.
  • I won’t forgive you unless you apologise sincerely. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
  • Tom and Mary found several T-shirts they liked. Tom và Mary đã tìm thấy một vài cái áo phông họ thích.
  • This orange isn’t delicious. Quả cam này không ngon.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

t nghĩa là gì?

t (danh từ) nghĩa là t, vật hình t.

t phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của t: giọng Anh (UK) /tiː/, giọng Mỹ (US) /tiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.