t
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tiː/
US/tiː/
giọng máy của trình duyệt
t nghĩa là t, vật hình t.
Nghĩa của t
Danh từ
- T, t.
- Vật hình T.
Cụm từ, thành ngữ với t
- to a T — Hoàn toàn; đúng, chính xác.
- to cross the T's — Đánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng tí; Nhấn mạnh vào một điểm.
Câu ví dụ với t
- Some students like sport, others don’t. Một số sinh viên thích thể thao, số khác thì không.
- I don’t understand those translations. Tôi không hiểu mấy bản dịch này.
- This machine wouldn’t work yesterday. Cái máy này đã không chịu hoạt động vào ngày hôm qua.
- It doesn’t matter what religion you choose. Không quan trọng bạn chọn tôn giáo nào.
- My grandmother taught me this pâté recipe. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê.
- I won’t forgive you unless you apologise sincerely. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
- Tom and Mary found several T-shirts they liked. Tom và Mary đã tìm thấy một vài cái áo phông họ thích.
- This orange isn’t delicious. Quả cam này không ngon.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
t nghĩa là gì?
t (danh từ) nghĩa là t, vật hình t.
t phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của t: giọng Anh (UK) /tiː/, giọng Mỹ (US) /tiː/.