TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sa

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛs.eɪ/ US/ˈɛs.eɪ/ giọng máy của trình duyệt

sa nghĩa là đội quân cứu tế, gợi tình.

Nghĩa của sa

Viết tắt

  1. Tôn giáo Đội quân Cứu tế (Salvation Army).
  2. Thông tục Gợi tình (sex appeal).
  3. Nam phi (South Africa).

Dạng từ của sa

Ngôi thứ ba số ítSAs
Hiện tại phân từ (-ing)SAing
Quá khứ phân từSAed
Quá khứSAed

Cụm từ, thành ngữ với sa

  • Sa Huỳnh — Sa Huỳnh.

Câu ví dụ với sa

  • Hoang Sa and Truong Sa belong to Vietnam. Hoàng Sa và Trường Sa thuộc về Việt Nam.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sa nghĩa là gì?

sa (viết tắt) nghĩa là đội quân cứu tế, gợi tình.

sa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sa: giọng Anh (UK) /ˈɛs.eɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛs.eɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.