TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabadilla

UK/ˌsæbəˈdɪlə/ US/ˌsæbəˈdɪlə/ giọng máy của trình duyệt

sabadilla nghĩa là Cây xe-va-đi (hạt rất độc).

Nghĩa của sabadilla

Danh từ

  1. Thực vật học Cây xe-va-đi (hạt rất độc).

Dạng từ của sabadilla

Số nhiềusabadillas

Câu hỏi thường gặp

sabadilla nghĩa là gì?

sabadilla (danh từ) nghĩa là Cây xe-va-đi (hạt rất độc).

sabadilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabadilla: giọng Anh (UK) /ˌsæbəˈdɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˌsæbəˈdɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.