sabadilla
UK/ˌsæbəˈdɪlə/
US/ˌsæbəˈdɪlə/
giọng máy của trình duyệt
sabadilla nghĩa là Cây xe-va-đi (hạt rất độc).
Nghĩa của sabadilla
Danh từ
- Thực vật học Cây xe-va-đi (hạt rất độc).
Dạng từ của sabadilla
| Số nhiều | sabadillas |
Câu hỏi thường gặp
sabadilla nghĩa là gì?
sabadilla (danh từ) nghĩa là Cây xe-va-đi (hạt rất độc).
sabadilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabadilla: giọng Anh (UK) /ˌsæbəˈdɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˌsæbəˈdɪlə/.