TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabbatic

giọng máy của trình duyệt

sabbatic nghĩa là ngày xaba.

Nghĩa của sabbatic

Tính từ

  1. Thuộc Ngày Xaba.

Cụm từ, thành ngữ với sabbatic

  • sabbatical year — Năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần); Năm nghỉ phép (của một giáo sư để đi nghiên cứu, tham quan...).

Câu hỏi thường gặp

sabbatic nghĩa là gì?

sabbatic (tính từ) nghĩa là ngày xaba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.