sabbatical
UK/səˈbætɪkəl/
US/səˈbætɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
sabbatical nghĩa là ngày xaba, giống ngày xaba, nghỉ phép.
Nghĩa của sabbatical
Tính từ
- Thuộc Ngày Xaba; giống ngày xaba.
- Nghỉ phép (phép cấp cho giảng viên đại học để du khảo hoặc nghiên cứu).
Danh từ
- Thời kỳ được nghỉ phép.
Dạng từ của sabbatical
| Số nhiều | sabbaticals |
Họ từ của sabbatical
Cụm từ, thành ngữ với sabbatical
- sabbatical year — Năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần).
Câu hỏi thường gặp
sabbatical nghĩa là gì?
sabbatical (tính từ, danh từ) nghĩa là ngày xaba, giống ngày xaba, nghỉ phép.
sabbatical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabbatical: giọng Anh (UK) /səˈbætɪkəl/, giọng Mỹ (US) /səˈbætɪkəl/.