TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabbatical

UK/səˈbætɪkəl/ US/səˈbætɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

sabbatical nghĩa là ngày xaba, giống ngày xaba, nghỉ phép.

Nghĩa của sabbatical

Tính từ

  1. Thuộc Ngày Xaba; giống ngày xaba.
  2. Nghỉ phép (phép cấp cho giảng viên đại học để du khảo hoặc nghiên cứu).

Danh từ

  1. Thời kỳ được nghỉ phép.

Dạng từ của sabbatical

Số nhiềusabbaticals

Họ từ của sabbatical

Cụm từ, thành ngữ với sabbatical

  • sabbatical year — Năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần).

Câu hỏi thường gặp

sabbatical nghĩa là gì?

sabbatical (tính từ, danh từ) nghĩa là ngày xaba, giống ngày xaba, nghỉ phép.

sabbatical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabbatical: giọng Anh (UK) /səˈbætɪkəl/, giọng Mỹ (US) /səˈbætɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.