TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabbatical year

giọng máy của trình duyệt

sabbatical year nghĩa là năm xaba, năm nghỉ phép.

Nghĩa của sabbatical year

Danh từ

  1. Năm Xaba (năm nghỉ cày cấy, tha nợ và trả nợ cho người nô lệ ở Do thái, cứ 7 năm một lần).
  2. Năm nghỉ phép (của một giáo sư để đi nghiên cứu, tham quan...).

Dạng từ của sabbatical year

Số nhiềusabbatical years

Câu hỏi thường gặp

sabbatical year nghĩa là gì?

sabbatical year (danh từ) nghĩa là năm xaba, năm nghỉ phép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.