TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabbatize

giọng máy của trình duyệt

sabbatize nghĩa là Theo tục nghỉ ngày xaba.

Nghĩa của sabbatize

Động từ

  1. Theo tục nghỉ ngày xaba.

Dạng từ của sabbatize

Ngôi thứ ba số ítsabbatizes
Hiện tại phân từ (-ing)sabbatizing
Quá khứ phân từsabbatized
Quá khứsabbatized

Câu hỏi thường gặp

sabbatize nghĩa là gì?

sabbatize (động từ) nghĩa là Theo tục nghỉ ngày xaba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.