TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabicu

giọng máy của trình duyệt

sabicu nghĩa là cây xabica.

Nghĩa của sabicu

Danh từ

  1. Thực vật học Cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba).

Dạng từ của sabicu

Số nhiềusabicus

Câu hỏi thường gặp

sabicu nghĩa là gì?

sabicu (danh từ) nghĩa là cây xabica.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.