sable
UK/ˈseɪbəl/
US/ˈseɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
sable nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin, đen tối, ảm đạm.
Nghĩa của sable
Danh từ
- Động vật học Chồn zibelin.
- Da lông chồn zibelin.
- Bút vẽ bằng lông chồn zibelin.
- Thơ ca (văn học) màu đen.
- Số nhiều Áo choàng bằng lông chồn zibelin.
- Số nhiều (thơ ca); (văn học) áo tang.
Tính từ
- Thơ ca (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương.
Dạng từ của sable
| Số nhiều | sables |
| So sánh hơn | sabler |
| So sánh nhất | sablest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sable
Đồng nghĩa
Họ từ của sable
Cụm từ, thành ngữ với sable
- his sable Majesty — Ma vương.
Câu hỏi thường gặp
sable nghĩa là gì?
sable (danh từ, tính từ) nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin, đen tối, ảm đạm.
sable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sable: giọng Anh (UK) /ˈseɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪbəl/.