TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sable

UK/ˈseɪbəl/ US/ˈseɪbəl/ giọng máy của trình duyệt

sable nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin, đen tối, ảm đạm.

Nghĩa của sable

Danh từ

  1. Động vật học Chồn zibelin.
  2. Da lông chồn zibelin.
  3. Bút vẽ bằng lông chồn zibelin.
  4. Thơ ca (văn học) màu đen.
  5. Số nhiều Áo choàng bằng lông chồn zibelin.
  6. Số nhiều (thơ ca); (văn học) áo tang.

Tính từ

  1. Thơ ca (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương.

Dạng từ của sable

Số nhiềusables
So sánh hơnsabler
So sánh nhấtsablest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sable

Đồng nghĩa

Họ từ của sable

Cụm từ, thành ngữ với sable

  • his sable Majesty — Ma vương.

Câu hỏi thường gặp

sable nghĩa là gì?

sable (danh từ, tính từ) nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin, đen tối, ảm đạm.

sable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sable: giọng Anh (UK) /ˈseɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.