TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabin

UK/ˈseɪbɪn/ giọng máy của trình duyệt

sabin nghĩa là Xabin (đơn vị hấp thu âm).

Nghĩa của sabin

Danh từ

  1. Xabin (đơn vị hấp thu âm).

Dạng từ của sabin

Số nhiềusabins

Câu hỏi thường gặp

sabin nghĩa là gì?

sabin (danh từ) nghĩa là Xabin (đơn vị hấp thu âm).

sabin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabin: giọng Anh (UK) /ˈseɪbɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.