saccate
UK/ˈsækeɪt/
US/ˈsækeɪt/
giọng máy của trình duyệt
saccate nghĩa là có túi, phồng ra thành túi, có hình túi.
Nghĩa của saccate
Tính từ
- Sinh vật học Có túi.
- Phồng ra thành túi; có hình túi.
- Chứa trong túi.
Dạng từ của saccate
| So sánh hơn | more saccate |
| So sánh nhất | most saccate |
Câu hỏi thường gặp
saccate nghĩa là gì?
saccate (tính từ) nghĩa là có túi, phồng ra thành túi, có hình túi.
saccate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saccate: giọng Anh (UK) /ˈsækeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsækeɪt/.