saccharization
giọng máy của trình duyệt
saccharization nghĩa là sự đường hoá.
Nghĩa của saccharization
Danh từ
- Sự đường hoá.
Dạng từ của saccharization
| Số nhiều | saccharizations |
Câu hỏi thường gặp
saccharization nghĩa là gì?
saccharization (danh từ) nghĩa là sự đường hoá.