TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saccharize

giọng máy của trình duyệt

saccharize nghĩa là đường hoá.

Nghĩa của saccharize

Ngoại động từ

  1. Đường hoá.

Dạng từ của saccharize

Ngôi thứ ba số ítsaccharizes
Hiện tại phân từ (-ing)saccharizing
Quá khứ phân từsaccharized
Quá khứsaccharized

Câu hỏi thường gặp

saccharize nghĩa là gì?

saccharize (ngoại động từ) nghĩa là đường hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.