TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saccharometer

giọng máy của trình duyệt

saccharometer nghĩa là máy đo độ đường.

Nghĩa của saccharometer

Danh từ

  1. Hoá học Máy đo độ đường.

Dạng từ của saccharometer

Số nhiềusaccharometers

Câu hỏi thường gặp

saccharometer nghĩa là gì?

saccharometer (danh từ) nghĩa là máy đo độ đường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.