saccharometer
giọng máy của trình duyệt
saccharometer nghĩa là máy đo độ đường.
Nghĩa của saccharometer
Danh từ
- Hoá học Máy đo độ đường.
Dạng từ của saccharometer
| Số nhiều | saccharometers |
Câu hỏi thường gặp
saccharometer nghĩa là gì?
saccharometer (danh từ) nghĩa là máy đo độ đường.