sacciform
giọng máy của trình duyệt
sacciform nghĩa là hình túi.
Nghĩa của sacciform
Tính từ
- Hình túi.
Dạng từ của sacciform
| So sánh hơn | more sacciform |
| So sánh nhất | most sacciform |
Câu hỏi thường gặp
sacciform nghĩa là gì?
sacciform (tính từ) nghĩa là hình túi.