sacculated Nghe giọng máy của trình duyệt sacculated nghĩa là kết túi, hình thành túi. Nghĩa của sacculated Tính từ Kết túi; hình thành túi. Dạng từ của sacculated So sánh hơnmore sacculatedSo sánh nhấtmost sacculated Câu hỏi thường gặp sacculated nghĩa là gì?sacculated (tính từ) nghĩa là kết túi, hình thành túi.