saccule
UK/ˈsæk.juːl/
US/ˈsæk.juːl/
giọng máy của trình duyệt
saccule nghĩa là túi, túi nhỏ.
Nghĩa của saccule
Danh từ
- Sinh vật học Túi, túi nhỏ.
Dạng từ của saccule
| Số nhiều | saccules |
Họ từ của saccule
Câu hỏi thường gặp
saccule nghĩa là gì?
saccule (danh từ) nghĩa là túi, túi nhỏ.
saccule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saccule: giọng Anh (UK) /ˈsæk.juːl/, giọng Mỹ (US) /ˈsæk.juːl/.