TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saccule

UK/ˈsæk.juːl/ US/ˈsæk.juːl/ giọng máy của trình duyệt

saccule nghĩa là túi, túi nhỏ.

Nghĩa của saccule

Danh từ

  1. Sinh vật học Túi, túi nhỏ.

Dạng từ của saccule

Số nhiềusaccules

Họ từ của saccule

Câu hỏi thường gặp

saccule nghĩa là gì?

saccule (danh từ) nghĩa là túi, túi nhỏ.

saccule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccule: giọng Anh (UK) /ˈsæk.juːl/, giọng Mỹ (US) /ˈsæk.juːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.