TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sachet

UK/ˈsæʃeɪ/ US/ˈsæʃeɪ/ giọng máy của trình duyệt

sachet nghĩa là túi bột thơm.

Nghĩa của sachet

Danh từ

  1. Túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo).
  2. Bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder).

Dạng từ của sachet

Số nhiềusachets

Cụm từ, thành ngữ với sachet

  • sachet powder — Túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)

Câu hỏi thường gặp

sachet nghĩa là gì?

sachet (danh từ) nghĩa là túi bột thơm.

sachet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sachet: giọng Anh (UK) /ˈsæʃeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæʃeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.