sachet
UK/ˈsæʃeɪ/
US/ˈsæʃeɪ/
giọng máy của trình duyệt
sachet nghĩa là túi bột thơm.
Nghĩa của sachet
Danh từ
- Túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo).
- Bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder).
Dạng từ của sachet
| Số nhiều | sachets |
Cụm từ, thành ngữ với sachet
- sachet powder — Túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)
Câu hỏi thường gặp
sachet nghĩa là gì?
sachet (danh từ) nghĩa là túi bột thơm.
sachet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sachet: giọng Anh (UK) /ˈsæʃeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæʃeɪ/.