TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sack

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sæk/ US/sæk/ giọng máy của trình duyệt

sack nghĩa là bao tải, áo sắc, đóng vào bao tải, thải.

Nghĩa của sack

Danh từ

  1. Bao tải.
    • a sack of flourbao bột
  2. Áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cái giường.
  4. Sự cướp phá, sự cướp giật.
  5. Sử học Rượu vang trắng (Tây ban nha).

Ngoại động từ

  1. Đóng vào bao tải.
  2. Thông tục Thải, cách chức.
  3. Thông tục Đánh bại, thắng.
  4. Cướp phá, cướp bóc, cướp giật.

Dạng từ của sack

Số nhiềusacks
Ngôi thứ ba số ítsacks
Hiện tại phân từ (-ing)sacking
Quá khứ phân từsacked
Quá khứsacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sack

Đồng nghĩa

Họ từ của sack

Cụm từ, thành ngữ với sack

  • to gets the sack — Bị đuổi, bị thải, bị cách chức.
  • to give somebody the sack — Đuổi, (thải, cách chức) người nào.

Câu ví dụ với sack

  • It is hard for an empty sack to stand straight. Phú quý sinh lễ nghĩa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sack nghĩa là gì?

sack (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bao tải, áo sắc, đóng vào bao tải, thải.

sack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sack: giọng Anh (UK) /sæk/, giọng Mỹ (US) /sæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.