TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sack-coat

US/ˈsæk.ˈkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

sack-coat nghĩa là áo choàng ngắn.

Nghĩa của sack-coat

Danh từ

  1. Áo choàng ngắn (đàn ông).

Câu hỏi thường gặp

sack-coat nghĩa là gì?

sack-coat (danh từ) nghĩa là áo choàng ngắn.

sack-coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sack-coat: giọng Mỹ (US) /ˈsæk.ˈkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.