sacrificer
US/ˈsæ.krə.ˌfɑɪ.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
sacrificer nghĩa là người dâng vật tế.
Nghĩa của sacrificer
Danh từ
- Người dâng vật tế, người lo việc cúng tế thần.
Dạng từ của sacrificer
| Số nhiều | sacrificers |
Câu hỏi thường gặp
sacrificer nghĩa là gì?
sacrificer (danh từ) nghĩa là người dâng vật tế.
sacrificer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacrificer: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.krə.ˌfɑɪ.sɜː/.