TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sacrificer

US/ˈsæ.krə.ˌfɑɪ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

sacrificer nghĩa là người dâng vật tế.

Nghĩa của sacrificer

Danh từ

  1. Người dâng vật tế, người lo việc cúng tế thần.

Dạng từ của sacrificer

Số nhiềusacrificers

Câu hỏi thường gặp

sacrificer nghĩa là gì?

sacrificer (danh từ) nghĩa là người dâng vật tế.

sacrificer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrificer: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.krə.ˌfɑɪ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.