saddle-girth
US/ˈsæ.dᵊl.ˈɡɜːθ/
giọng máy của trình duyệt
saddle-girth nghĩa là đai ngựa.
Nghĩa của saddle-girth
Danh từ
- Đai ngựa.
Câu hỏi thường gặp
saddle-girth nghĩa là gì?
saddle-girth (danh từ) nghĩa là đai ngựa.
saddle-girth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saddle-girth: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dᵊl.ˈɡɜːθ/.