TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saddle-girth

US/ˈsæ.dᵊl.ˈɡɜːθ/ giọng máy của trình duyệt

saddle-girth nghĩa là đai ngựa.

Nghĩa của saddle-girth

Danh từ

  1. Đai ngựa.

Câu hỏi thường gặp

saddle-girth nghĩa là gì?

saddle-girth (danh từ) nghĩa là đai ngựa.

saddle-girth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saddle-girth: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dᵊl.ˈɡɜːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.