TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saddle-horse

US/ˈsæ.dᵊl.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

saddle-horse nghĩa là ngựa cưỡi.

Nghĩa của saddle-horse

Danh từ

  1. Ngựa cưỡi.

Dạng từ của saddle-horse

Số nhiềusaddle horses

Câu hỏi thường gặp

saddle-horse nghĩa là gì?

saddle-horse (danh từ) nghĩa là ngựa cưỡi.

saddle-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saddle-horse: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dᵊl.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.