TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sadiron

US/ˈsæd.ˌɑɪ.ərn/ giọng máy của trình duyệt

sadiron nghĩa là cái bàn là.

Nghĩa của sadiron

Danh từ

  1. Cái bàn là.

Dạng từ của sadiron

Số nhiềusadirons

Câu hỏi thường gặp

sadiron nghĩa là gì?

sadiron (danh từ) nghĩa là cái bàn là.

sadiron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sadiron: giọng Mỹ (US) /ˈsæd.ˌɑɪ.ərn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.