safari
UK/səˈfɑːɹ.i/
US/səˈfɑːɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
safari nghĩa là cuộc đi săn, đoàn người đi săn, đoàn người.
Nghĩa của safari
Danh từ
- Cuộc đi săn (ở Châu phi).
- Đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc).
Dạng từ của safari
| Số nhiều | safaris |
| Ngôi thứ ba số ít | safaris |
| Hiện tại phân từ (-ing) | safariing |
| Quá khứ phân từ | safaried |
| Quá khứ | safaried |
Họ từ của safari
Cụm từ, thành ngữ với safari
- safari suit — Quần áo đi đường.
Câu hỏi thường gặp
safari nghĩa là gì?
safari (danh từ) nghĩa là cuộc đi săn, đoàn người đi săn, đoàn người.
safari phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safari: giọng Anh (UK) /səˈfɑːɹ.i/, giọng Mỹ (US) /səˈfɑːɹ.i/.