TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safari

UK/səˈfɑːɹ.i/ US/səˈfɑːɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

safari nghĩa là cuộc đi săn, đoàn người đi săn, đoàn người.

Nghĩa của safari

Danh từ

  1. Cuộc đi săn (ở Châu phi).
  2. Đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc).

Dạng từ của safari

Số nhiềusafaris
Ngôi thứ ba số ítsafaris
Hiện tại phân từ (-ing)safariing
Quá khứ phân từsafaried
Quá khứsafaried

Họ từ của safari

Cụm từ, thành ngữ với safari

  • safari suit — Quần áo đi đường.

Câu hỏi thường gặp

safari nghĩa là gì?

safari (danh từ) nghĩa là cuộc đi săn, đoàn người đi săn, đoàn người.

safari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safari: giọng Anh (UK) /səˈfɑːɹ.i/, giọng Mỹ (US) /səˈfɑːɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.