safe
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈseɪ̯f/
US/ˈseɪ̯f/
giọng máy của trình duyệt
safe nghĩa là chạn, tủ sắt, két bạc, an toàn.
Nghĩa của safe
Danh từ
- Chạn (đựng đồ ăn).
- Tủ sắt, két bạc.
Tính từ
- An toàn, chắc chắn.
- to feel safecảm thấy an toàn
- to see somebody safe homeđưa người nào về nhà an toàn
- to be safe from the enemychắc chắn không bị địch tấn công
- to put something in a safe placeđể vật gì vào một nơi chắc chắn
- to be on the safe sideđể cho chắc chân
- it is safe to say thatcó thể nói một cách chắc rằng
- Có thể tin cậy, chắc chắn.
- Thận trọng, dè dặt.
- a safe criticmột nhà phê bình thận trọng
Dạng từ của safe
| So sánh hơn | safer |
| So sánh nhất | safest |
| Số nhiều | safes |
| Ngôi thứ ba số ít | safes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | safing |
| Quá khứ phân từ | safed |
| Quá khứ | safed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safe
Đồng nghĩa
harmlesssecurewickedcoolamazingastoundingawe-inspiringawesomeawfulsensationalbeatificbewilderingblissfulcelestialdelightful
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với safe
- safe and sound — Bình an vô sự.
- safe day — Ngày quan hệ an toàn theo chu kỳ kinh nguyệt giúp tránh thai.
- safe prime — Số nguyên tố an toàn.
Câu ví dụ với safe
- Your secret will be safe with me. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- I put the money into the safe. Tôi cho tiền vào trong két sắt.
- It is safe to skate on this lake. Trượt băng trên hồ này an toàn.
- Let's put this in the safe. Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
- It's not safe for me to be here. Ở đây tôi không an toàn.
- I didn't feel safe in Boston. Tôi đã không cảm thấy an toàn ở Boston.
- I was relieved to hear that he was safe. Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.
- Tom returned safe and sound. Tom đã trở về bình an vô sự.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
safe nghĩa là gì?
safe (danh từ, tính từ) nghĩa là chạn, tủ sắt, két bạc, an toàn.
safe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safe: giọng Anh (UK) /ˈseɪ̯f/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ̯f/.