TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safe-breaking

US/ˈseɪf.ˈbreɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

safe-breaking nghĩa là Việc phá két sắt để ăn trộm.

Nghĩa của safe-breaking

Danh từ

  1. Việc phá két sắt để ăn trộm.

Câu hỏi thường gặp

safe-breaking nghĩa là gì?

safe-breaking (danh từ) nghĩa là Việc phá két sắt để ăn trộm.

safe-breaking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safe-breaking: giọng Mỹ (US) /ˈseɪf.ˈbreɪ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.