TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safe day

giọng máy của trình duyệt

safe day nghĩa là Ngày quan hệ an toàn theo chu kỳ kinh nguyệt giúp tránh thai.

Nghĩa của safe day

Danh từ

  1. Ngày quan hệ an toàn theo chu kỳ kinh nguyệt giúp tránh thai.

Dạng từ của safe day

Số nhiềusafe days

Câu hỏi thường gặp

safe day nghĩa là gì?

safe day (danh từ) nghĩa là Ngày quan hệ an toàn theo chu kỳ kinh nguyệt giúp tránh thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.