TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safely

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈseɪfli/ US/ˈseɪfli/ giọng máy của trình duyệt

safely nghĩa là an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy.

Nghĩa của safely

Phó từ

  1. An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
  2. Có thể tin cậy, chắc chắn.
  3. Thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng.

Dạng từ của safely

So sánh hơnmore safely
So sánh nhấtmost safely

Câu ví dụ với safely

  • The aeroplane has landed safely. Máy bay đã hạ cánh an toàn.
  • He arrived safely. Anh ấy đã đến nơi an toàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

safely nghĩa là gì?

safely (phó từ) nghĩa là an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy.

safely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safely: giọng Anh (UK) /ˈseɪfli/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪfli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.