safely
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈseɪfli/
US/ˈseɪfli/
giọng máy của trình duyệt
safely nghĩa là an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy.
Nghĩa của safely
Phó từ
- An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
- Có thể tin cậy, chắc chắn.
- Thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng.
Dạng từ của safely
| So sánh hơn | more safely |
| So sánh nhất | most safely |
Câu ví dụ với safely
- The aeroplane has landed safely. Máy bay đã hạ cánh an toàn.
- He arrived safely. Anh ấy đã đến nơi an toàn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
safely nghĩa là gì?
safely (phó từ) nghĩa là an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy.
safely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safely: giọng Anh (UK) /ˈseɪfli/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪfli/.