TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safety-pin

US/ˈseɪf.ti.ˈpɪn/ giọng máy của trình duyệt

safety-pin nghĩa là ghim băng.

Nghĩa của safety-pin

Danh từ

  1. Ghim băng.

Dạng từ của safety-pin

Số nhiềusafety pins

Câu hỏi thường gặp

safety-pin nghĩa là gì?

safety-pin (danh từ) nghĩa là ghim băng.

safety-pin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safety-pin: giọng Mỹ (US) /ˈseɪf.ti.ˈpɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.