TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safety-valve

UK/ˈseɪftɪ ˌvælv/ US/ˈseɪfti ˌvælv/ giọng máy của trình duyệt

safety-valve nghĩa là van an toàn, cho để xả hơi, chỗ để trút.

Nghĩa của safety-valve

Danh từ

  1. Van an toàn.
  2. Nghĩa bóng Cho để xả hơi, chỗ để trút (cơn giận...).

Dạng từ của safety-valve

Số nhiềusafety valves
Ngôi thứ ba số ítsafety-valves
Hiện tại phân từ (-ing)safety-valving
Quá khứ phân từsafety-valved
Quá khứsafety-valved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safety-valve

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với safety-valve

  • to sit in the safety-valve — Theo chính sách đàn áp.

Câu hỏi thường gặp

safety-valve nghĩa là gì?

safety-valve (danh từ) nghĩa là van an toàn, cho để xả hơi, chỗ để trút.

safety-valve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safety-valve: giọng Anh (UK) /ˈseɪftɪ ˌvælv/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪfti ˌvælv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.