safety-valve
UK/ˈseɪftɪ ˌvælv/
US/ˈseɪfti ˌvælv/
giọng máy của trình duyệt
safety-valve nghĩa là van an toàn, cho để xả hơi, chỗ để trút.
Nghĩa của safety-valve
Danh từ
- Van an toàn.
- Nghĩa bóng Cho để xả hơi, chỗ để trút (cơn giận...).
Dạng từ của safety-valve
| Số nhiều | safety valves |
| Ngôi thứ ba số ít | safety-valves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | safety-valving |
| Quá khứ phân từ | safety-valved |
| Quá khứ | safety-valved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với safety-valve
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với safety-valve
- to sit in the safety-valve — Theo chính sách đàn áp.
Câu hỏi thường gặp
safety-valve nghĩa là gì?
safety-valve (danh từ) nghĩa là van an toàn, cho để xả hơi, chỗ để trút.
safety-valve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safety-valve: giọng Anh (UK) /ˈseɪftɪ ˌvælv/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪfti ˌvælv/.