TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sail one's own boat

giọng máy của trình duyệt

sail one's own boat nghĩa là hành động riêng lẻ, tự làm lấy.

Nghĩa của sail one's own boat

Cụm từ

  1. (Nghĩa bóng) Hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình.

Câu hỏi thường gặp

sail one's own boat nghĩa là gì?

sail one's own boat (cụm từ) nghĩa là hành động riêng lẻ, tự làm lấy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.