TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saintlike

US/ˈseɪnt.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

saintlike nghĩa là Như vị thánh.

Nghĩa của saintlike

Tính từ

  1. Như vị thánh.

Dạng từ của saintlike

So sánh hơnmore saintlike
So sánh nhấtmost saintlike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saintlike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saintlike nghĩa là gì?

saintlike (tính từ) nghĩa là Như vị thánh.

saintlike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saintlike: giọng Mỹ (US) /ˈseɪnt.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.