TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salad

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæl.əd/ US/ˈsæl.əd/ giọng máy của trình duyệt

salad nghĩa là rau xà lách.

Nghĩa của salad

Danh từ

  1. Rau xà lách.
  2. Món rau trộn dầu giấm.
  3. Các món rau sống nói chung.

Dạng từ của salad

Số nhiềusalads

Họ từ của salad

Câu ví dụ với salad

  • I bought a bottle of salad oil. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

salad nghĩa là gì?

salad (danh từ) nghĩa là rau xà lách.

salad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salad: giọng Anh (UK) /ˈsæl.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈsæl.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.