salad
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæl.əd/
US/ˈsæl.əd/
giọng máy của trình duyệt
salad nghĩa là rau xà lách.
Nghĩa của salad
Danh từ
- Rau xà lách.
- Món rau trộn dầu giấm.
- Các món rau sống nói chung.
Dạng từ của salad
| Số nhiều | salads |
Họ từ của salad
Câu ví dụ với salad
- I bought a bottle of salad oil. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
salad nghĩa là gì?
salad (danh từ) nghĩa là rau xà lách.
salad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salad: giọng Anh (UK) /ˈsæl.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈsæl.əd/.