TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salad-dressing

US/ˈsæ.ləd.ˈdrɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

salad-dressing nghĩa là dầu giấm.

Nghĩa của salad-dressing

Danh từ

  1. Dầu giấm (để trộn xà lách).

Dạng từ của salad-dressing

Số nhiềusalad dressings

Câu hỏi thường gặp

salad-dressing nghĩa là gì?

salad-dressing (danh từ) nghĩa là dầu giấm.

salad-dressing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salad-dressing: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.ləd.ˈdrɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.