TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salal

US/sə.ˈlæl/ giọng máy của trình duyệt

salal nghĩa là cây thạch nam.

Nghĩa của salal

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thạch nam.

Dạng từ của salal

Số nhiềusalals

Câu hỏi thường gặp

salal nghĩa là gì?

salal (danh từ) nghĩa là cây thạch nam.

salal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salal: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlæl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.