TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sale-price

US/ˈseɪɫ.ˈprɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

sale-price nghĩa là giá bán.

Nghĩa của sale-price

Danh từ

  1. Giá bán.

Dạng từ của sale-price

Số nhiềusale prices

Câu hỏi thường gặp

sale-price nghĩa là gì?

sale-price (danh từ) nghĩa là giá bán.

sale-price phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sale-price: giọng Mỹ (US) /ˈseɪɫ.ˈprɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.