TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sale

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/seːl/ US/seːl/ giọng máy của trình duyệt

sale nghĩa là sự bán, hàng hoá bán, sự hạ giá.

Nghĩa của sale

Danh từ

  1. Sự bán.
    • on (for) saleđể bán
  2. Hàng hoá bán, số hàng hoá bán được.
    • the sales were enormoushàng bán được nhiều
  3. Cuộc bán đấu gía; sự bán xon.

Dạng từ của sale

Số nhiềusales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sale

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sale

Câu ví dụ với sale

  • Your house is for sale. Nhà của ngươi đang rao bán.
  • This land is not for sale because it is sacred and forbidden. Vùng đất này không bán vì nó là đất thánh và là đất cấm.
  • First off, I'd like you to come with me to a department store sale. Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm.
  • Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic. Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.
  • Let’s ask the sales assistant. Chúng ta hãy hỏi người bán hàng.
  • The boss started off the meeting with the monthly sales report. Sếp đã bắt đầu cuộc họp với bản báo cáo doanh thu hàng tháng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sale nghĩa là gì?

sale (danh từ) nghĩa là sự bán, hàng hoá bán, sự hạ giá.

sale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sale: giọng Anh (UK) /seːl/, giọng Mỹ (US) /seːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.